sleep: giấc ngủ nói chung
I go to sleep at 8 p.m every day.
take a nap: giấc ngủ ngắn, ví dụ ngủ trưa
I'm going to take a nap.
doze off: ngủ gật
I dozed off during the movie.
snooze: ngủ nướng thêm
I want to snooze.
hit the sack: thành ngữ, làm một giấc (sack là cái túi, người nghèo bỏ lá cây vào túi, làm nệm ngủ 1 giấc)
Bình luận (0)
Đang tải bình luận...
